Hỗ trợ trực tuyến

Mr Quý:0938 035 786

Ms Hương:0918 137 492

Kinh doanh 1:(08) 5409 5762

Kinh doanh 2:(08) 6288 9290

Email:sales.maikhoadat@gmail.com

Email:huong.maikhoadat@gmail.com

Phụ Kiện-Fittings

  • CO THÉP 90° (ELBOW 90°)

    CO THÉP 90° (ELBOW 90°)

    CO THÉP 90° (ELBOW 90°)
    Đặc tính kỹ thuật

    Co Thép  90°

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn : ASTM-A234 WPB ANSI B16.9 

    Kích Thước : DN 15 – DN 1000 mm

    Áp suất làm việc : 40kg/cm

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Elbows 90°

    Marterial : Steel

    Standard : ASTM-A234 WPB ANSI B16.9 

    Size Range : DN 15 – DN 1000 mm

    Pressure rating: 40kg/cm

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • CO THÉP 45° (ELBOW 45°)

    CO THÉP 45° (ELBOW 45°)

    CO THÉP 45° (ELBOW 45°)
    Đặc tính kỹ thuật

    Co Thép 45°

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ASTM-A234 WPB ANSI B16.9 

    Kích Thước : DN 15 – DN 1000 mm

    Áp suất làm việc: 40kg/cm

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Elbows 45°

    Marterial : Steel

    Standard : ASTM-A234 WPB ANSI B16.9 

    Size Range : DN 15 – DN 1000 mm

    Pressure rating: 40kg/cm

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • TÊ ĐỀU HÀN (WELDING TEE)

    TÊ ĐỀU HÀN (WELDING TEE)

    TÊ ĐỀU HÀN (WELDING TEE)
    Đặc tính kỹ thuật

    Tê Thép Đều

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu chuẩn : ASTM- A234

    Kích Thước: DN 15 – DN 1000 mm

    Áp suất làm việc: 40kg/cm

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Welding Tee

    Marterial : Steel

    Standard : ASTM- A234

    Size Range : DN 15 – DN 1000 mm

    Pressure rating: 40kg/cm

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • TÊ GIẢM HÀN (WELDING REDUCING TEE)

    TÊ GIẢM HÀN (WELDING REDUCING TEE)

    TÊ GIẢM HÀN (WELDING REDUCING TEE)
    Đặc tính kỹ thuật

    Tê Thép Giảm

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ASTM- A234

    Kích Thước: DN 15 – DN 1000 mm

    Áp suất làm việc: 40kg/cm

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Welding Reducing Tee

    Marterial : Steel

    Standard : ASTM- A234

    Size Range : DN 15 – DN 1000 mm

    Pressure rating: 40kg/cm

    Use for the water supply sector, fire protection system ..

  • BẦU THÉP HÀN ĐỒNG TÂM (WELDING REDUCER)

    BẦU THÉP HÀN ĐỒNG TÂM (WELDING REDUCER)

    BẦU THÉP HÀN ĐỒNG TÂM (WELDING REDUCER)
    Đặc tính kỹ thuật

    Côn Thép Hàn Đồng Tâm

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ASTM- A234

    Kích Thước : DN 20 – DN 1000 mm

    Áp suất làm việc: 40kg/cm

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Welding Reducer

    Marterial : Steel

    Standard : ASTM- A234

    Size Range : DN 20 – DN 1000 mm

    Pressure rating: 40kg/cm

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

     

  • BẦU HÀN LỆCH TÂM (WELDING ECCENTRIC REDUCER)

    BẦU HÀN LỆCH TÂM (WELDING ECCENTRIC REDUCER)

    BẦU HÀN LỆCH TÂM (WELDING ECCENTRIC REDUCER)
    Đặc tính kỹ thuật

    Côn Thép Hàn Lệch Tâm

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ASTM- A234

    Kích Thước: DN 20 – DN 1000 mm

    Áp suất làm việc: 40kg/cm

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Welding Eccentric Reducer

    Marterial : Steel

    Standard : ASTM- A234

    Size Range : DN 20 – DN 1000 mm

    Pressure rating: 40kg/cm

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • RẮC CO HÀN (WELDING SPRINKLE THREADED)

    RẮC CO HÀN (WELDING SPRINKLE THREADED)

    RẮC CO HÀN (WELDING SPRINKLE THREADED)
    Đặc tính kỹ thuật

    Rắc Co Hàn

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn : ASTM- A234, ANSI

    Kích Thước – Size Range : DN 20 – DN 1000 mm

    Áp suất làm việc - Pressure rating: 40kg/cm

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Welding Sprinkle Threaded

    Marterial : Steel

    Standard : ASTM- A234, ANSI

    Size Range : DN 20 – DN 1000 mm

    Pressure rating: 40kg/cm

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

     

  • MĂNG SÔNG HÀN (WELDING SLEEVES)

    MĂNG SÔNG HÀN (WELDING SLEEVES)

    MĂNG SÔNG HÀN (WELDING SLEEVES)
    Đặc tính kỹ thuật

    Măng Sông Hàn

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ASTM- A234, ANSI

    Kích Thước: DN 15 – DN 1000 mm

    Áp suất làm việc: 40kg/cm

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Welding Sleeves

    Marterial : Steel

    Standard : ASTM- A234, ANSI

    Size Range : DN 15 – DN 1000 mm

    Pressure rating: 40kg/cm

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • CHÉN HÀN (CAPS)

    CHÉN HÀN (CAPS)

    CHÉN HÀN (CAPS)
    Đặc tính kỹ thuật

    Chén Hàn

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn : ASTM- A234

    Kích Thước: DN 20 – DN 1000 mm

    Áp suất làm việc: 40kg/cm

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Caps

    Material: Steel

    Standard : ASTM- A234

    Size Range : DN 20 – DN 1000 mm

    Pressure rating: 40kg/cm

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • ỐNG NÔNG , ĐAI NGÀM

    ỐNG NÔNG , ĐAI NGÀM

    ỐNG NÔNG , ĐAI NGÀM
    Đặc tính kỹ thuật

    ỐNG NÔNG , ĐAI NGÀM

    - Chất Liệu : Gang Cầu

    - Tiêu Chuẩn: ISO 2531 – 2009. 

    - Áp suất làm việc: 16 kg/cm2.

    - Sử dụng cho tất cả các loại ống (uPVC, PVC, HDPE) với nhiều kích thước và áp lực làm việc lớn.

    - Giữ ống không bị tuột khỏi mối nối.

    - Dùng cho các ngành cấp thoát nước...

     

  • MỐI NỐI MỀM GANG + ỐNG NONG,ĐAI NGÀM

    MỐI NỐI MỀM GANG + ỐNG NONG,ĐAI NGÀM

    MỐI NỐI MỀM GANG + ỐNG NONG,ĐAI NGÀM
    Đặc tính kỹ thuật
  • CÔN GIẢM HÀN

    CÔN GIẢM HÀN

    CÔN GIẢM HÀN
    Đặc tính kỹ thuật
  • CÙM TREO ỐNG THÉP

    CÙM TREO ỐNG THÉP

    CÙM TREO ỐNG THÉP
    Đặc tính kỹ thuật
  • ĐAI KHỞI THỦY THÉP ÁP LỰC A105

    ĐAI KHỞI THỦY THÉP ÁP LỰC A105

    ĐAI KHỞI THỦY THÉP ÁP LỰC A105
    Đặc tính kỹ thuật

    Đai Khởi Thủy Thép Áp Lực A105

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ASME B16.25

    Kích Thước : 1/4 – 4"  

    Áp Lực: CLASS1500, 3000

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Pressure Welding outlet  A105

    Marterial : Steel

    Standard : ASME B16.25

    Size Range : 1/4 – 4"  

    Pressure : CLASS1500, 3000

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • ĐAI KHỞI THỦY GANG MẶT BÍCH

    ĐAI KHỞI THỦY GANG MẶT BÍCH

    ĐAI KHỞI THỦY GANG MẶT BÍCH
    Đặc tính kỹ thuật
  • TÊ GIẢM GANG NỐI BÍCH

    TÊ GIẢM GANG NỐI BÍCH

    TÊ GIẢM GANG NỐI BÍCH
    Đặc tính kỹ thuật
  • RỌ BƠM GANG

    RỌ BƠM GANG

    RỌ BƠM GANG
    Đặc tính kỹ thuật

    Chất Liệu : Gang xám.

    Gioăng: tấm amiăng

    Tiêu chuẩn : BS 4504

    Áp lực : Max:10Kg/cm 2 

    Nhiệt độ làm việc: Max: 50°C

    Kích thước: Từ DN50 đến DN400

    Dùng cho: Nước sạch, ...

    Xuất xứ: Trung Quốc...

     

  • TÊ GANG CẦU FFF

    TÊ GANG CẦU FFF

    TÊ GANG CẦU FFF
    Đặc tính kỹ thuật

    Tê Gang FFF

    Chất Liệu : Gang Cầu

    Tiêu Chuẩn: ISO 2531 - 2009

    Kích Thước: DN 80– DN 400mm

    Kết nối: Đầu F

    Áp Lực:  PN10 - PN16

    Xuất xứ : Việt Nam,Đài Loan…

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Tee Ductile Iron FFF 

    Marterial : Ductile Iron

    Standard : ISO 2531 - 2009

    Size Range : DN 80– DN 400mm

    Conect : F

    Pressure :  PN10 - PN16

    Made in : Viet Nam , Taiwan...

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • CO LƠ GANG 45˚ FF (ELBOWS DUCTILE IRON 45°)

    CO LƠ GANG 45˚ FF (ELBOWS DUCTILE IRON 45°)

    CO LƠ GANG 45˚ FF (ELBOWS DUCTILE IRON 45°)
    Đặc tính kỹ thuật

    Co Gang 45° 

    Chất Liệu : Gang Cầu

    Tiêu Chuẩn: ISO 2531 - 2009

    Kích Thước : DN40 – DN 400

    Kết nối : Mặt Bích - Flange

    Áp Lực :  PN10,PN16

    Xuất xứ : Việt Nam,Đài Loan…

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Elbows Ductile Iron 45° 

    Marterial : Ductile Iron

    Sandard : ISO 2531 - 2009

    Size Range : DN40 – DN 400

    Conect : Mặt Bích - Flange

    Pressure :  PN10,PN16

    Made in : Viet Nam , Taiwan...

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • CO GANG 90˚ FF (ELBOWS DUCTILE IRON 90°)

    CO GANG 90˚ FF (ELBOWS DUCTILE IRON 90°)

    CO GANG 90˚ FF (ELBOWS DUCTILE IRON 90°)
    Đặc tính kỹ thuật

    Co Gang 90° 

    Chất Liệu : Gang Cầu

    Tiêu Chuẩn: ISO 2531 - 2009

    Kích Thước : DN40 – DN 400

    Kết nối : Mặt Bích - Flange

    Áp Lực :  PN10,PN16

    Xuất xứ : Việt Nam,Đài Loan…

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Elbows Ductile Iron 90° 

    Marterial : Ductile Iron

    Sandard : ISO 2531 - 2009

    Size Range : DN40 – DN 400

    Conect : Mặt Bích - Flange

    Pressure :  PN10,PN16

    Made in : Viet Nam , Taiwan...

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • MĂNG XÔNG BF (DUCTILE IRON SLEEVES BF)

    MĂNG XÔNG BF (DUCTILE IRON SLEEVES BF)

    MĂNG XÔNG BF (DUCTILE IRON SLEEVES BF)
    Đặc tính kỹ thuật

    Măng Xông Gang

    Chất Liệu : Gang Cầu

    Tiêu Chuẩn : ISO 2531 - 2009

    Kích Thước : DN 40 – DN 600mm

    Kết nối: Mặt Bích (BF)

    Áp Lực:  PN16

    Xuất xứ : Việt Nam,Đài Loan…

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Ductile Iron Sleeves BF

    Marterial : Ductile Iron

    Sandard : ISO 2531 - 2009

    Size Range : DN 40 – DN 600mm

    Conect : Mặt Bích (BF)

    Pressure :  PN16

    Made in : Viet Nam , Taiwan...

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • MĂNG XÔNG GANG HAI MẶT BÍCH BB (2 WAY FLANGES SLEEVES BB)

    MĂNG XÔNG GANG HAI MẶT BÍCH BB (2 WAY FLANGES SLEEVES BB)

    MĂNG XÔNG GANG HAI MẶT BÍCH BB (2 WAY FLANGES SLEEVES BB)
    Đặc tính kỹ thuật

    Măng Xông Gang Hai Mặt Bích BB

    Chất Liệu : Gang Cầu

    Tiêu Chuẩn: ASTM A126

    Kích Thước : DN 40 – DN 600mm

    Kết nối: Mặt Bích - Flange

    Áp Lực: PN10, PN16

    Xuất xứ : Việt Nam,Đài Loan…

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC..

     

    2 Way Flanges Sleeves BB

    Marterial : Ductile Iron

    Standard : ASTM A126

    Size Range : DN 40 – DN 600mm

    Conect : Mặt Bích - Flange

    Pressure : PN10, PN16

    Made in : Viet Nam , Taiwan...

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • MỐI NỐI MỀM GANG BE (DUCTILE IRON JOINT BE)

    MỐI NỐI MỀM GANG BE (DUCTILE IRON JOINT BE)

    MỐI NỐI MỀM GANG BE (DUCTILE IRON JOINT BE)
    Đặc tính kỹ thuật

    Mối Nối Mềm Gang

    Chất Liệu : Gang Cầu

    Sandard : ISO 2531 - 2009

    Size Range : DN 40 – DN 600mm

    Kết nối : Mặt Bích (BE)

    Áp Lực:  PN16

    Xuất xứ : Việt Nam,Đài Loan…

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Ductile Iron Joint

    Marterial : Ductile Iron

    Standard : ISO 2531 - 2009

    Size Range : DN 40 – DN 600mm

    Conect : Mặt Bích (BE)

    Pressure :  PN16

    Made in : Viet Nam , Taiwan...

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • MỐI NỐI MỀM GANG EE (DUCTILE IRON JOINT EE)

    MỐI NỐI MỀM GANG EE (DUCTILE IRON JOINT EE)

    MỐI NỐI MỀM GANG EE (DUCTILE IRON JOINT EE)
    Đặc tính kỹ thuật

    Mối Nối Mềm Gang

    Chất Liệu : Gang Cầu

    Tiêu Chuẩn : ISO 2531 - 2009

    Kích Thước : DN 40 – DN 600mm

    Kết nối: Trơn (EE)

    Áp Lực:  PN16

    Xuất xứ : Việt Nam,Đài Loan…

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Ductile Iron Joint

    Marterial : Ductile Iron

    Standard : ISO 2531 - 2009

    Size Range : DN 40 – DN 600mm

    Conect : Trơn (EE)

    Pressure :  PN16

    Made in : Viet Nam , Taiwan...

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • BU GANG BU (SPIGOT DUCTILE IRON)

    BU GANG BU (SPIGOT DUCTILE IRON)

    BU GANG BU (SPIGOT DUCTILE IRON)
    Đặc tính kỹ thuật

    Bu Gang BU

    Chất Liệu : Gang Cầu

    Tiêu Chuẩn: ISO 2531 - 2009

    Kích Thước : DN 80– DN 400mm

    Kết nối : Mặt Bích - Flange

    Áp Lực:  10kgf/cm2

    Xuất xứ : Việt Nam,Đài Loan…

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Spigot Ductile Iron 

    Marterial : Ductile Iron

    Standard: ISO 2531 - 2009

    Size Range: DN 80– DN 400mm

    Conect : Mặt Bích - Flange

    Pressure :  10kgf/cm2

    Made in : Viet Nam , Taiwan...

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • THẬP GANG BBBB (IRON CROSS BBBB)

    THẬP GANG BBBB (IRON CROSS BBBB)

    THẬP GANG BBBB (IRON CROSS BBBB)
    Đặc tính kỹ thuật

    Thập Gang BBBB

    Chất Liệu : Gang Cầu

    Tiêu Chuẩn: ISO 2531 - 2009

    Kích Thước: DN 80– DN 400mm

    Kết nối : Mặt Bích

    Áp lực:  10kgf/cm2

    Xuất xứ : Việt Nam,Đài Loan…

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    iron cross BBBB

    Marterial : Ductile Iron

    Standard : ISO 2531 - 2009

    Size Range : DN 80– DN 400mm

    Conect : - Flange

    Pressure :  10kgf/cm2

    Made in : Viet Nam , Taiwan...

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • CO GANG 90˚ BB (ELBOWS DUCTILE IRON 90°)

    CO GANG 90˚ BB (ELBOWS DUCTILE IRON 90°)

    CO GANG 90˚ BB (ELBOWS DUCTILE IRON 90°)
    Đặc tính kỹ thuật

    Co Gang 90° 

    Chất Liệu : Gang Cầu

    Tiêu Chuẩn: ISO 2531 - 2009

    Kích Thước: DN 80– DN 400mm

    Kết nối: Mặt Bích - Flange

    Áp Lực:  10kgf/cm2

    Xuất xứ : Việt Nam,Đài Loan…

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Elbows Ductile Iron 90° 

    Marterial : Ductile Iron

    Standard : ISO 2531 - 2009

    Size Range : DN 80– DN 400mm

    Conect : Mặt Bích - Flange

    Pressure :  10kgf/cm2

    Made in : Viet Nam , Taiwan...

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • KÉP REN MẠ KẼM (DUAL THREADED GALVANIZED)

    KÉP REN MẠ KẼM (DUAL THREADED GALVANIZED)

    KÉP REN MẠ KẼM (DUAL THREADED GALVANIZED)
    Đặc tính kỹ thuật

    Kép Ren Mạ Kẽm

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ASTM- A234, ANSI

    Kích Thước: DN 15 – DN 65 mm

    Áp suất làm việc: 40kg/cm

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Dual threaded galvanized

    Marterial : Steel

    Standard : ASTM- A234, ANSI

    Size Range : DN 15 – DN 65 mm

    Pressure rating: 40kg/cm

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

     

  • BẦU MẠ KẼM (CONCENTRIE REDUCING SOCKETS PLAIN)

    BẦU MẠ KẼM (CONCENTRIE REDUCING SOCKETS PLAIN)

    BẦU MẠ KẼM (CONCENTRIE REDUCING SOCKETS PLAIN)
    Đặc tính kỹ thuật

    Bầu Mạ Kẽm

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu chuẩn : ASTM- A234, ANSI

    Kích cỡ : DN 15– DN 100mm

    Áp Lực : SCH10, SCH20, SCH40

    Xuất xứ : Việt Nam,Trung Quốc…

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Concentrie Reducing Sockets Plain

    Marterial : Steel

    Standard : ASTM- A234, ANSI

    Size Range : DN 15– DN 100mm

    Pressure : SCH10, SCH20, SCH40

    Made in : Việt Nam,Trung Quốc…

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • TÊ GIẢM THÉP REN MẠ KẼM ( GALVANIZED REDUCING STEELTEE)

    TÊ GIẢM THÉP REN MẠ KẼM ( GALVANIZED REDUCING STEELTEE)

    TÊ GIẢM THÉP REN MẠ KẼM ( GALVANIZED REDUCING STEELTEE)
    Đặc tính kỹ thuật

    Tê Giảm Thép Ren Mạ Kẽm

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ASTM- A234, ANSI

    Kích Thước : DN 15– DN 100mm

    Áp Lực : SCH10, SCH20, SCH40

    Xuất xứ : Việt Nam,Trung Quốc…

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Galvanized Reducing Steel Tee

    Marterial : Steel

    Standard : ASTM- A234, ANSI

    Size Range : DN 15– DN 100mm

    Pressure : SCH10, SCH20, SCH40

    Made in : Việt Nam,Trung Quốc…

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • TÊ ĐỀU THÉP REN MẠ KẼM (GALVANIZED STEEL TEE)

    TÊ ĐỀU THÉP REN MẠ KẼM (GALVANIZED STEEL TEE)

    TÊ ĐỀU THÉP REN MẠ KẼM (GALVANIZED STEEL TEE)
    Đặc tính kỹ thuật

    Tê Đều Thép Ren Mạ Kẽm

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ASTM- A234, ANSI

    Kích Thước : DN 15– DN 100mm

    Áp Lực: SCH10, SCH20, SCH40

    Xuất xứ: Việt Nam,Trung Quốc…

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Galvanized Steel Tee

    Marterial : Steel

    Standard : ASTM- A234, ANSI

    Size Range : DN 15– DN 100mm

    Pressure : SCH10, SCH20, SCH40

    Made in : Việt Nam,Trung Quốc…

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • CO (CÚT) REN 45° MẠ KẼM (GALVANIZED ELBOW 45°)

    CO (CÚT) REN 45° MẠ KẼM (GALVANIZED ELBOW 45°)

    CO (CÚT) REN 45° MẠ KẼM (GALVANIZED ELBOW 45°)
    Đặc tính kỹ thuật

    Co Ren 45° Mạ Kẽm

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ASTM- A234, ANSI

    Kích Thước: DN 15– DN 100mm

    Áp Lực: SCH10, SCH20, SCH40

    Xuất xứ : Việt Nam,Trung Quốc…

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Galvanized Elbows 45°

    Marterial : Steel

    Standard : ASTM- A234, ANSI

    Size Range : DN 15– DN 100mm

    Pressure : SCH10, SCH20, SCH40

    Made in : Việt Nam,Trung Quốc…

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • CO REN 90° MẠ KẼM (GALVANIZED ELBOW 90°)

    CO REN 90° MẠ KẼM (GALVANIZED ELBOW 90°)

    CO REN 90° MẠ KẼM (GALVANIZED ELBOW 90°)
    Đặc tính kỹ thuật

    Co Ren 90° Mạ Kẽm

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn : ASTM- A234, ANSI

    Kích Thước: DN 15– DN 100mm

    Áp Lực: SCH10, SCH20, SCH40

    Xuất xứ : Việt Nam,Trung Quốc…

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Elbows 90° galvanized

    Marterial : Steel

    Standard : ASTM- A234, ANSI

    Size Range : DN 15– DN 100mm

    Pressure : SCH10, SCH20, SCH40

    Made in : Việt Nam,Trung Quốc…

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • RẮC CO REN MẠ KẼM (GALVANIZED SPRINKLE THREADED)

    RẮC CO REN MẠ KẼM (GALVANIZED SPRINKLE THREADED)

    RẮC CO REN MẠ KẼM (GALVANIZED SPRINKLE THREADED)
    Đặc tính kỹ thuật

    Rắc Co Ren

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ASTM- A234, ANSI

    Kích Thước : DN 15– DN 100mm

    Áp Lực : SCH10, SCH20, SCH40

    Xuất xứ: Việt Nam,Trung Quốc…

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Galvanized Sprinkle threaded

    Marterial : Steel

    Standard : ASTM- A234, ANSI

    Size Range : DN 15– DN 100mm

    Pressure : SCH10, SCH20, SCH40

    Made in : Việt Nam,Trung Quốc…

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • MĂNG SÔNG REN MẠ KẼM (GALVANIZED WELDING SLEEVES)

    MĂNG SÔNG REN MẠ KẼM (GALVANIZED WELDING SLEEVES)

    MĂNG SÔNG REN MẠ KẼM (GALVANIZED WELDING SLEEVES)
    Đặc tính kỹ thuật

    Măng Sông Ren

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu chuẩn : ASTM- A234, ANSI

    Kích Thước: DN 15– DN 100mm

    Áp Lực : SCH10, SCH20, SCH40

    Xuất xứ : Việt Nam,Trung Quốc…

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Galvanized Welding Sleeves

    Marterial : Steel

    Standard : ASTM- A234, ANSI

    Size Range : DN 15– DN 100mm

    Pressure : SCH10, SCH20, SCH40

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • KÉP REN ÁP LỰC A 105 (DUAL LACE A105)

    KÉP REN ÁP LỰC A 105 (DUAL LACE A105)

    KÉP REN ÁP LỰC A 105 (DUAL LACE A105)
    Đặc tính kỹ thuật

    Kép Ren A105

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ANSI B16.11

    Kích Thước : DN 15– DN 50 mm

    Áp Lực: CLASS1500, 3000

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Dual Lace A105

    Marterial : Steel

    Standard : ANSI B16.11

    Size Range : DN 15– DN 50 mm

    Pressure : CLASS1500, 3000

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • MĂNG SÔNG REN ÁP LỰC A105 (PRESSURE LACE SLEEVES A105)

    MĂNG SÔNG REN ÁP LỰC A105 (PRESSURE LACE SLEEVES A105)

    MĂNG SÔNG REN ÁP LỰC A105 (PRESSURE LACE SLEEVES A105)
    Đặc tính kỹ thuật

    Măng Sông Ren A105

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu chuẩn : ANSI B16.11

    Kích Thước: DN 15– DN 50 mm

    Áp Lực: CLASS1500, 3000

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Pressure Lace Sleeves A105

    Marterial : Steel

    Standard : ANSI B16.11

    Size Range : DN 15– DN 50 mm

    Pressure : CLASS1500, 3000

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • MĂNG SÔNG HÀN ÁP LỰC A105 (PRESSURE WELDING SLEEVES A105)

    MĂNG SÔNG HÀN ÁP LỰC A105 (PRESSURE WELDING SLEEVES A105)

    MĂNG SÔNG HÀN ÁP LỰC A105 (PRESSURE WELDING SLEEVES A105)
    Đặc tính kỹ thuật

    Măng Sông Hàn A105

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn : ANSI B16.11

    Kích Thước: DN 15– DN 50 mm

    Áp Lực: CLASS1500, 3000

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Pressure Welding Sleeves A105

    Marterial : Steel

    Standard : ANSI B16.11

    Size Range : DN 15– DN 50 mm

    Pressure : CLASS1500, 3000

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • CHẾCH THÉP HÀN 45° A105 (SLIGHT LACE 45° A105)

    CHẾCH THÉP HÀN 45° A105 (SLIGHT LACE 45° A105)

    CHẾCH THÉP HÀN 45° A105 (SLIGHT LACE 45° A105)
    Đặc tính kỹ thuật

    Chếch Thép Hàn 45° A105

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ANSI B16.11

    Kích Thước: DN 15– DN 50 mm

    Áp Lực: CLASS1500, 3000

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Slight Lace A105

    Marterial : Steel

    Standard : ANSI B16.11

    Size Range : DN 15– DN 50 mm

    Pressure : CLASS1500, 3000

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • CHẾCH THÉP REN 45° A105 (SLIGHT WELDING 45° A105)

    CHẾCH THÉP REN 45° A105 (SLIGHT WELDING 45° A105)

    CHẾCH THÉP REN 45° A105 (SLIGHT WELDING 45° A105)
    Đặc tính kỹ thuật

    Chếch Thép Ren 45° A105

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ANSI B16.11

    Kích Thước: DN 15– DN 50 mm

    Áp Lực  : CLASS1500, 3000

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Slight Welding 45° A105

    Marterial : Steel

    Standard : ANSI B16.11

    Size Range: DN 15– DN 50 mm

    Pressure : CLASS1500, 3000

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • CO THÉP HÀN 90° ÁP LỰC A105 (PRESSURE WELDING ELBOW 90° A105)

    CO THÉP HÀN 90° ÁP LỰC A105 (PRESSURE WELDING ELBOW 90° A105)

    CO THÉP HÀN 90° ÁP LỰC A105 (PRESSURE WELDING ELBOW 90° A105)
    Đặc tính kỹ thuật

    Co Hàn 90° Áp Lực A105

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ANSI B16.11

    Kích Thước: DN 15– DN 50 mm

    Áp Lực : CLASS1500, 3000

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Pressure Welding Elbow 90° A105

    Marterial : Steel

    Standard : ANSI B16.11

    Size Range : DN 15– DN 50 mm

    Pressure : CLASS1500, 3000

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • CO THÉP REN   90° ÁP LỰC A105 (PRESSURE GALVANIZED ELBOW 90° A105)

    CO THÉP REN 90° ÁP LỰC A105 (PRESSURE GALVANIZED ELBOW 90° A105)

    CO THÉP REN   90° ÁP LỰC A105 (PRESSURE GALVANIZED ELBOW 90° A105)
    Đặc tính kỹ thuật

    Co Thép Ren 90° Áp Lực A105

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn : ANSI B16.11

    Kích Thước : DN 15– DN 50 mm

    Áp Lực : CLASS1500, 3000

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Pressure Galvanized Elbows 90° A105

    Marterial : Steel

    Standard : ANSI B16.11

    Size Range : DN 15– DN 50 mm

    Pressure : CLASS1500, 3000

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • TÊ THÉP REN ÁP LỰC A105 (PRESSURE GALVANIZED TEE A105)

    TÊ THÉP REN ÁP LỰC A105 (PRESSURE GALVANIZED TEE A105)

    TÊ THÉP REN ÁP LỰC A105 (PRESSURE GALVANIZED TEE A105)
    Đặc tính kỹ thuật

    Tê Thép Ren Áp Lực A105

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ANSI B16.11

    Kích Thước : DN 15– DN 50 mm

    Áp Lực: CLASS1500, 3000

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Pressure Galvanized Tee A105

    Marterial : Steel

    Standard : ANSI B16.11

    Size Range : DN 15– DN 50 mm

    Pressure : CLASS1500, 3000

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • TÊ THÉP HÀN ÁP LỰC A105 (PRESSURE WELDING TEE A105)

    TÊ THÉP HÀN ÁP LỰC A105 (PRESSURE WELDING TEE A105)

    TÊ THÉP HÀN ÁP LỰC A105 (PRESSURE WELDING TEE A105)
    Đặc tính kỹ thuật

    Tê Thép Hàn Áp Lực A105

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ANSI B16.11

    Kích Thước: DN 15– DN 50 mm

    Áp Lực : CLASS1500, 3000

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Pressure Welding Tee A105

    Marterial : Steel

    Standard : ANSI B16.11

    Size Range: DN 15– DN 50 mm

    Pressure : CLASS1500, 3000

    Use for the water supply sector, fire protection system