Hỗ trợ trực tuyến

Mr Quý:0938 035 786

Ms Hương:0918 137 492

Kinh doanh 1:(08) 5409 5762

Kinh doanh 2:(08) 6288 9290

Email:sales.maikhoadat@gmail.com

Email:huong.maikhoadat@gmail.com

Phụ Kiện Áp Lực-Pressure Fittings

  • ĐAI KHỞI THỦY THÉP ÁP LỰC A105

    ĐAI KHỞI THỦY THÉP ÁP LỰC A105

    ĐAI KHỞI THỦY THÉP ÁP LỰC A105
    Đặc tính kỹ thuật

    Đai Khởi Thủy Thép Áp Lực A105

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ASME B16.25

    Kích Thước : 1/4 – 4"  

    Áp Lực: CLASS1500, 3000

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Pressure Welding outlet  A105

    Marterial : Steel

    Standard : ASME B16.25

    Size Range : 1/4 – 4"  

    Pressure : CLASS1500, 3000

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • KÉP REN ÁP LỰC A 105 (DUAL LACE A105)

    KÉP REN ÁP LỰC A 105 (DUAL LACE A105)

    KÉP REN ÁP LỰC A 105 (DUAL LACE A105)
    Đặc tính kỹ thuật

    Kép Ren A105

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ANSI B16.11

    Kích Thước : DN 15– DN 50 mm

    Áp Lực: CLASS1500, 3000

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Dual Lace A105

    Marterial : Steel

    Standard : ANSI B16.11

    Size Range : DN 15– DN 50 mm

    Pressure : CLASS1500, 3000

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • MĂNG SÔNG REN ÁP LỰC A105 (PRESSURE LACE SLEEVES A105)

    MĂNG SÔNG REN ÁP LỰC A105 (PRESSURE LACE SLEEVES A105)

    MĂNG SÔNG REN ÁP LỰC A105 (PRESSURE LACE SLEEVES A105)
    Đặc tính kỹ thuật

    Măng Sông Ren A105

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu chuẩn : ANSI B16.11

    Kích Thước: DN 15– DN 50 mm

    Áp Lực: CLASS1500, 3000

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Pressure Lace Sleeves A105

    Marterial : Steel

    Standard : ANSI B16.11

    Size Range : DN 15– DN 50 mm

    Pressure : CLASS1500, 3000

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • MĂNG SÔNG HÀN ÁP LỰC A105 (PRESSURE WELDING SLEEVES A105)

    MĂNG SÔNG HÀN ÁP LỰC A105 (PRESSURE WELDING SLEEVES A105)

    MĂNG SÔNG HÀN ÁP LỰC A105 (PRESSURE WELDING SLEEVES A105)
    Đặc tính kỹ thuật

    Măng Sông Hàn A105

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn : ANSI B16.11

    Kích Thước: DN 15– DN 50 mm

    Áp Lực: CLASS1500, 3000

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Pressure Welding Sleeves A105

    Marterial : Steel

    Standard : ANSI B16.11

    Size Range : DN 15– DN 50 mm

    Pressure : CLASS1500, 3000

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • CHẾCH THÉP HÀN 45° A105 (SLIGHT LACE 45° A105)

    CHẾCH THÉP HÀN 45° A105 (SLIGHT LACE 45° A105)

    CHẾCH THÉP HÀN 45° A105 (SLIGHT LACE 45° A105)
    Đặc tính kỹ thuật

    Chếch Thép Hàn 45° A105

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ANSI B16.11

    Kích Thước: DN 15– DN 50 mm

    Áp Lực: CLASS1500, 3000

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Slight Lace A105

    Marterial : Steel

    Standard : ANSI B16.11

    Size Range : DN 15– DN 50 mm

    Pressure : CLASS1500, 3000

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • CHẾCH THÉP REN 45° A105 (SLIGHT WELDING 45° A105)

    CHẾCH THÉP REN 45° A105 (SLIGHT WELDING 45° A105)

    CHẾCH THÉP REN 45° A105 (SLIGHT WELDING 45° A105)
    Đặc tính kỹ thuật

    Chếch Thép Ren 45° A105

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ANSI B16.11

    Kích Thước: DN 15– DN 50 mm

    Áp Lực  : CLASS1500, 3000

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Slight Welding 45° A105

    Marterial : Steel

    Standard : ANSI B16.11

    Size Range: DN 15– DN 50 mm

    Pressure : CLASS1500, 3000

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • CO THÉP HÀN 90° ÁP LỰC A105 (PRESSURE WELDING ELBOW 90° A105)

    CO THÉP HÀN 90° ÁP LỰC A105 (PRESSURE WELDING ELBOW 90° A105)

    CO THÉP HÀN 90° ÁP LỰC A105 (PRESSURE WELDING ELBOW 90° A105)
    Đặc tính kỹ thuật

    Co Hàn 90° Áp Lực A105

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ANSI B16.11

    Kích Thước: DN 15– DN 50 mm

    Áp Lực : CLASS1500, 3000

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Pressure Welding Elbow 90° A105

    Marterial : Steel

    Standard : ANSI B16.11

    Size Range : DN 15– DN 50 mm

    Pressure : CLASS1500, 3000

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • CO THÉP REN   90° ÁP LỰC A105 (PRESSURE GALVANIZED ELBOW 90° A105)

    CO THÉP REN 90° ÁP LỰC A105 (PRESSURE GALVANIZED ELBOW 90° A105)

    CO THÉP REN   90° ÁP LỰC A105 (PRESSURE GALVANIZED ELBOW 90° A105)
    Đặc tính kỹ thuật

    Co Thép Ren 90° Áp Lực A105

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn : ANSI B16.11

    Kích Thước : DN 15– DN 50 mm

    Áp Lực : CLASS1500, 3000

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Pressure Galvanized Elbows 90° A105

    Marterial : Steel

    Standard : ANSI B16.11

    Size Range : DN 15– DN 50 mm

    Pressure : CLASS1500, 3000

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • TÊ THÉP REN ÁP LỰC A105 (PRESSURE GALVANIZED TEE A105)

    TÊ THÉP REN ÁP LỰC A105 (PRESSURE GALVANIZED TEE A105)

    TÊ THÉP REN ÁP LỰC A105 (PRESSURE GALVANIZED TEE A105)
    Đặc tính kỹ thuật

    Tê Thép Ren Áp Lực A105

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ANSI B16.11

    Kích Thước : DN 15– DN 50 mm

    Áp Lực: CLASS1500, 3000

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Pressure Galvanized Tee A105

    Marterial : Steel

    Standard : ANSI B16.11

    Size Range : DN 15– DN 50 mm

    Pressure : CLASS1500, 3000

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • TÊ THÉP HÀN ÁP LỰC A105 (PRESSURE WELDING TEE A105)

    TÊ THÉP HÀN ÁP LỰC A105 (PRESSURE WELDING TEE A105)

    TÊ THÉP HÀN ÁP LỰC A105 (PRESSURE WELDING TEE A105)
    Đặc tính kỹ thuật

    Tê Thép Hàn Áp Lực A105

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ANSI B16.11

    Kích Thước: DN 15– DN 50 mm

    Áp Lực : CLASS1500, 3000

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Pressure Welding Tee A105

    Marterial : Steel

    Standard : ANSI B16.11

    Size Range: DN 15– DN 50 mm

    Pressure : CLASS1500, 3000

    Use for the water supply sector, fire protection system 

  • RẮC CO HÀN ÁP LỰC A105 (PRESSURE WELDING SPINKLE THREADED A105)

    RẮC CO HÀN ÁP LỰC A105 (PRESSURE WELDING SPINKLE THREADED A105)

    RẮC CO HÀN ÁP LỰC A105 (PRESSURE WELDING SPINKLE THREADED A105)
    Đặc tính kỹ thuật

    Rắc Co Hàn Áp Lực A105

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ANSI B16.11

    Kích Thước : DN 15– DN 50 mm

    Áp Lực: CLASS1500, 3000

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Pressure Welding Sprinkle threaded A105

    Marterial : Steel

    Standard : ANSI B16.11

    Size Range : DN 15– DN 50 mm

    Pressure : CLASS1500, 3000

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • RẮC CO REN ÁP LỰC A105 (PRESSURE GALVANIZED SPRINKLE THREADED A105)

    RẮC CO REN ÁP LỰC A105 (PRESSURE GALVANIZED SPRINKLE THREADED A105)

    RẮC CO REN ÁP LỰC A105 (PRESSURE GALVANIZED SPRINKLE THREADED A105)
    Đặc tính kỹ thuật

    Rắc Co Ren A105

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn ANSI B16.11

    Kích Thước : DN 15– DN 50 mm

    Áp Lực: CLASS1500, 3000

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Pressure Galvanized Sprinkle threaded A105

    Marterial : Steel

    Standard : ANSI B16.11

    Size Range : DN 15– DN 50 mm

    Pressure : CLASS1500, 3000

    Use for the water supply sector, fire protection system ...