Hỗ trợ trực tuyến

Mr Quý:0938 035 786

Ms Hương:0918 137 492

Kinh doanh 1:(08) 5409 5762

Kinh doanh 2:(08) 6288 9290

Email:sales.maikhoadat@gmail.com

Email:huong.maikhoadat@gmail.com

Phụ Kiện Ren STK- STK Galvanized Fittings

  • KÉP REN MẠ KẼM (DUAL THREADED GALVANIZED)

    KÉP REN MẠ KẼM (DUAL THREADED GALVANIZED)

    KÉP REN MẠ KẼM (DUAL THREADED GALVANIZED)
    Đặc tính kỹ thuật

    Kép Ren Mạ Kẽm

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ASTM- A234, ANSI

    Kích Thước: DN 15 – DN 65 mm

    Áp suất làm việc: 40kg/cm

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Dual threaded galvanized

    Marterial : Steel

    Standard : ASTM- A234, ANSI

    Size Range : DN 15 – DN 65 mm

    Pressure rating: 40kg/cm

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

     

  • BẦU MẠ KẼM (CONCENTRIE REDUCING SOCKETS PLAIN)

    BẦU MẠ KẼM (CONCENTRIE REDUCING SOCKETS PLAIN)

    BẦU MẠ KẼM (CONCENTRIE REDUCING SOCKETS PLAIN)
    Đặc tính kỹ thuật

    Bầu Mạ Kẽm

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu chuẩn : ASTM- A234, ANSI

    Kích cỡ : DN 15– DN 100mm

    Áp Lực : SCH10, SCH20, SCH40

    Xuất xứ : Việt Nam,Trung Quốc…

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Concentrie Reducing Sockets Plain

    Marterial : Steel

    Standard : ASTM- A234, ANSI

    Size Range : DN 15– DN 100mm

    Pressure : SCH10, SCH20, SCH40

    Made in : Việt Nam,Trung Quốc…

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • TÊ GIẢM THÉP REN MẠ KẼM ( GALVANIZED REDUCING STEELTEE)

    TÊ GIẢM THÉP REN MẠ KẼM ( GALVANIZED REDUCING STEELTEE)

    TÊ GIẢM THÉP REN MẠ KẼM ( GALVANIZED REDUCING STEELTEE)
    Đặc tính kỹ thuật

    Tê Giảm Thép Ren Mạ Kẽm

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ASTM- A234, ANSI

    Kích Thước : DN 15– DN 100mm

    Áp Lực : SCH10, SCH20, SCH40

    Xuất xứ : Việt Nam,Trung Quốc…

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Galvanized Reducing Steel Tee

    Marterial : Steel

    Standard : ASTM- A234, ANSI

    Size Range : DN 15– DN 100mm

    Pressure : SCH10, SCH20, SCH40

    Made in : Việt Nam,Trung Quốc…

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • TÊ ĐỀU THÉP REN MẠ KẼM (GALVANIZED STEEL TEE)

    TÊ ĐỀU THÉP REN MẠ KẼM (GALVANIZED STEEL TEE)

    TÊ ĐỀU THÉP REN MẠ KẼM (GALVANIZED STEEL TEE)
    Đặc tính kỹ thuật

    Tê Đều Thép Ren Mạ Kẽm

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ASTM- A234, ANSI

    Kích Thước : DN 15– DN 100mm

    Áp Lực: SCH10, SCH20, SCH40

    Xuất xứ: Việt Nam,Trung Quốc…

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Galvanized Steel Tee

    Marterial : Steel

    Standard : ASTM- A234, ANSI

    Size Range : DN 15– DN 100mm

    Pressure : SCH10, SCH20, SCH40

    Made in : Việt Nam,Trung Quốc…

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • CO (CÚT) REN 45° MẠ KẼM (GALVANIZED ELBOW 45°)

    CO (CÚT) REN 45° MẠ KẼM (GALVANIZED ELBOW 45°)

    CO (CÚT) REN 45° MẠ KẼM (GALVANIZED ELBOW 45°)
    Đặc tính kỹ thuật

    Co Ren 45° Mạ Kẽm

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ASTM- A234, ANSI

    Kích Thước: DN 15– DN 100mm

    Áp Lực: SCH10, SCH20, SCH40

    Xuất xứ : Việt Nam,Trung Quốc…

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Galvanized Elbows 45°

    Marterial : Steel

    Standard : ASTM- A234, ANSI

    Size Range : DN 15– DN 100mm

    Pressure : SCH10, SCH20, SCH40

    Made in : Việt Nam,Trung Quốc…

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • CO REN 90° MẠ KẼM (GALVANIZED ELBOW 90°)

    CO REN 90° MẠ KẼM (GALVANIZED ELBOW 90°)

    CO REN 90° MẠ KẼM (GALVANIZED ELBOW 90°)
    Đặc tính kỹ thuật

    Co Ren 90° Mạ Kẽm

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn : ASTM- A234, ANSI

    Kích Thước: DN 15– DN 100mm

    Áp Lực: SCH10, SCH20, SCH40

    Xuất xứ : Việt Nam,Trung Quốc…

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Elbows 90° galvanized

    Marterial : Steel

    Standard : ASTM- A234, ANSI

    Size Range : DN 15– DN 100mm

    Pressure : SCH10, SCH20, SCH40

    Made in : Việt Nam,Trung Quốc…

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • RẮC CO REN MẠ KẼM (GALVANIZED SPRINKLE THREADED)

    RẮC CO REN MẠ KẼM (GALVANIZED SPRINKLE THREADED)

    RẮC CO REN MẠ KẼM (GALVANIZED SPRINKLE THREADED)
    Đặc tính kỹ thuật

    Rắc Co Ren

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu Chuẩn: ASTM- A234, ANSI

    Kích Thước : DN 15– DN 100mm

    Áp Lực : SCH10, SCH20, SCH40

    Xuất xứ: Việt Nam,Trung Quốc…

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Galvanized Sprinkle threaded

    Marterial : Steel

    Standard : ASTM- A234, ANSI

    Size Range : DN 15– DN 100mm

    Pressure : SCH10, SCH20, SCH40

    Made in : Việt Nam,Trung Quốc…

    Use for the water supply sector, fire protection system ...

  • MĂNG SÔNG REN MẠ KẼM (GALVANIZED WELDING SLEEVES)

    MĂNG SÔNG REN MẠ KẼM (GALVANIZED WELDING SLEEVES)

    MĂNG SÔNG REN MẠ KẼM (GALVANIZED WELDING SLEEVES)
    Đặc tính kỹ thuật

    Măng Sông Ren

    Chất Liệu : Thép Đúc

    Tiêu chuẩn : ASTM- A234, ANSI

    Kích Thước: DN 15– DN 100mm

    Áp Lực : SCH10, SCH20, SCH40

    Xuất xứ : Việt Nam,Trung Quốc…

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước , hệ thống PCCC…

     

    Galvanized Welding Sleeves

    Marterial : Steel

    Standard : ASTM- A234, ANSI

    Size Range : DN 15– DN 100mm

    Pressure : SCH10, SCH20, SCH40

    Use for the water supply sector, fire protection system ...