Hỗ trợ trực tuyến

Mr Quý:0938 035 786

Ms Hương:0918 137 492

Kinh doanh 1:028-62806068

Kinh doanh 2:028-36402536

Email:sales.maikhoadat@gmail.com

Email:huong.maikhoadat@gmail.com

Van Gang SHIN YI-SHIN YI Valve

  • VAN CỔNG TY CHÌM TAY QUAY SHIN YI (RV GATE VALVE)

    VAN CỔNG TY CHÌM TAY QUAY SHIN YI (RV GATE VALVE)

    VAN CỔNG TY CHÌM TAY QUAY SHIN YI (RV GATE VALVE)
    Đặc tính kỹ thuật

    Van Cổng Ty Chìm Tay Quay

    Chất Liệu : Gang Cầu Cao Cấp

    Tiêu Chuẩn: ISO 7259-1998, GB1221-1989;ISO5752-1982, Table1, Series3; BS5163-1986.

    Kích Thước : DN50 - DN600 mm

    Áp suất làm việc : 10, 16, 20, 25 Kgf/cm2
    Nhiệt độ làm việc : -10 ~ 80C

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước, trong hệ thống HVAC, hệ thống PCCC…

     

    Non-Ringsing stem ( Handwheel ) Gate Valve 

    Marterial : Premium Ductile Iron

    Standard : ISO 7259-1998, GB1221-1989;ISO5752-1982, Table1, Series3; BS5163-1986.

    Size Range: DN50 - DN600 mm

    Pressure rating: 10, 16, 20, 25 Kgf/cm2
    Working Temp: -10 ~ 80C

    Use for the water supply sector, the HVAC system, fire protection system 

  • VAN CỔNG TY CHÌM NẮP CHỤP SHIN YI (RV-GATE VALVE)

    VAN CỔNG TY CHÌM NẮP CHỤP SHIN YI (RV-GATE VALVE)

    VAN CỔNG TY CHÌM NẮP CHỤP SHIN YI (RV-GATE VALVE)
    Đặc tính kỹ thuật

    Van Cổng Ty Chìm Nắp Chụp

    Chất Liệu : Gang Cầu Cao Cấp

    Tiêu Chuẩn: ISO 7259-1998, GB1221-1989;ISO5752-1982, Table1, Series3; BS5163-1986.

    Kích Thước : DN50 - DN600 mm

    Áp suất làm việc: 10, 16, 20, 25 Kgf/cm2
    Nhiệt độ làm việc: -10 ~ 80C

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước, trong hệ thống HVAC, hệ thống PCCC…

     

    Non-ringsing stem (Cap) Gate Valves

    Marterial : Premium Ductile Iron

    Standard : ISO 7259-1998, GB1221-1989;ISO5752-1982, Table1, Series3; BS5163-1986.

    Size Range: DN50 - DN600 mm

    Pressure rating: 10, 16, 20, 25 Kgf/cm2

    Working Temp: -10 ~ 80C

    Use for the water supply sector, the HVAC system, fire protection system 

  • VAN BƯỚM TAY GẠT SHIN YI (BUTTERFLY VALVE LEVER OPERATOR)

    VAN BƯỚM TAY GẠT SHIN YI (BUTTERFLY VALVE LEVER OPERATOR)

    VAN BƯỚM TAY GẠT SHIN YI (BUTTERFLY VALVE LEVER OPERATOR)
    Đặc tính kỹ thuật

    Van Bướm Tay Gạt

    Chất Liệu : Gang Cầu Cao Cấp

    Tiêu Chuẩn: ISO 7259-1998, GB1221-1989;ISO5752-1982, Table1, Series3; BS5163-1986.

    Kích Thước: DN50 - DN300 mm

    Áp lực: 10, 16 Kgf/cm2

    Nhiệt độ làm việc: -10 ~ 80C

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước,hệ thống HVAC, hệ thống PCCC…

     

    Butterfly valve lever Operator

    Marterial : Premium Ductile Iron

    Standard : ISO 7259-1998, GB1221-1989;ISO5752-1982, Table1, Series3; BS5163-1986.

    Size Range: DN50 - DN300 mm

    Pressure rating: 10, 16 Kgf/cm2

    Working Temp: -10 ~ 80C

    Use for the water supply sector, the HVAC system, fire protection system 

  • VAN BƯỚM TAY QUAY WBGS (BUTTERFY VALVE GEAR TYPE)

    VAN BƯỚM TAY QUAY WBGS (BUTTERFY VALVE GEAR TYPE)

    VAN BƯỚM TAY QUAY WBGS (BUTTERFY VALVE GEAR TYPE)
    Đặc tính kỹ thuật

    Tên Sản Phẩm : Van Bướm Tay Quay

    Chất Liệu : Gang Cầu Cao Cấp

    Model : WBGS..

    Tiêu Chuẩn: ISO 7259-1998, GB1221-1989;ISO5752-1982, Table1, Series3; BS5163-1986.

    Kích Thước: DN50 - DN300 mm

    Áp suất làm việc : 10, 16 Kgf/cm2
    Nhiệt độ làm việc : -10 ~ 80C

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước,hệ thống HVAC, hệ thống PCCC…

     

    Butterfly valve Gear Type

    Marterial : Premium Ductile Iron

    Model : WBGS..

    Standard : ISO 7259-1998, GB1221-1989;ISO5752-1982, Table1, Series3; BS5163-1986.

    Size Range: DN50 - DN300 mm

    Pressure rating: 10, 16 Kgf/cm2
    Working Temp: -10 ~ 80C

    Use for the water supply sector, the HVAC system, fire protection system ...

  • VAN BƯỚM TAY QUAY FBGS (BUTTERFLY VALVE GEAR TYPE)

    VAN BƯỚM TAY QUAY FBGS (BUTTERFLY VALVE GEAR TYPE)

    VAN BƯỚM TAY QUAY FBGS (BUTTERFLY VALVE GEAR TYPE)
    Đặc tính kỹ thuật

    Van Bướm Tay Quay

    Chất Liệu : Gang Cầu Cao Cấp

    Tiêu Chuẩn : ISO 7259-1998, GB1221-1989;ISO5752-1982, Table1, Series3; BS5163-1986.

    Kích Thước:  DN350 - DN600 mm

    Áp suất làm việc: 10, 16 Kgf/cm2
    Nhiệt độ làm việc: -10 ~ 80C

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước,hệ thống HVAC, hệ thống PCCC…

     

    Butterfly valve Gear Type

    Marterial : Premium Ductile Iron

    Model : FBGS..

    Standard : ISO 7259-1998, GB1221-1989;ISO5752-1982, Table1, Series3; BS5163-1986.

    Size Range  DN350 - DN600 mm

    Pressure rating: 10, 16 Kgf/cm2
    Working Temp: -10 ~ 80C

    Use for the water supply sector, the HVAC system, fire protection system 

  • VAN XẢ KHÍ

    VAN XẢ KHÍ

    VAN XẢ KHÍ
    Đặc tính kỹ thuật

     

    Tên Sản Phẩm : Van Xả Khí

    Product’s name : Air Release Valve

    Chất Liệu : Gang Cầu Cao Cấp

    Marterial : Premium Ductile Iron

    Tiêu Chuẩn – Sandard : ISO 7259-1998, GB1221-1989;ISO5752-1982, Table1, Series3; BS5163-1986.

    Kích Thước – Size Range DN 50 – DN 100 mm

    Kết nối : Ren , Mặt Bích

    End Connection : Thread , Flange

    Áp suất làm việc - Pressure rating: 10, 16, Kgf/cm2
    Nhiệt độ làm việc - Working Temp: -10 ~ 80C

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước,hệ thống HVAC, hệ thống PCCC…

    Use for the water supply sector, the HVAC system, fire protection system ...

  • VAN HÚT SHIN YI (SHIN YI SLIENT CHECK FOOT VALVE)

    VAN HÚT SHIN YI (SHIN YI SLIENT CHECK FOOT VALVE)

    VAN HÚT SHIN YI (SHIN YI SLIENT CHECK FOOT VALVE)
    Đặc tính kỹ thuật

    Van Hút

    Chất Liệu : Gang Cầu Cao Cấp

    Tiêu Chuẩn: ISO 7259-1998, GB1221-1989;ISO5752-1982, Table1, Series3; BS5163-1986.

    Kích Thước : DN 50 – DN 300 mm

    Kết nối : PN10, PN16, JIS 10K, ANSI…

    Áp suất làm việc: 10, 16, 20 Kgf/cm2
    Nhiệt độ làm việc : -10 ~ 80C

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước,hệ thống HVAC, hệ thống PCCC…

     

    Silent Check Foot Valve

    Marterial : Premium Ductile Iron

    Standard : ISO 7259-1998, GB1221-1989;ISO5752-1982, Table1, Series3; BS5163-1986.

    Size Range: DN 50 – DN 300 mm

    Connect : PN10, PN16, JIS 10K, ANSI…

    Pressure Rating: 10, 16, 20 Kgf/cm2
    Working Temp: -10 ~ 80C

    Use for the water supply sector, the HVAC system, fire protection system 

  • Y . LỌC SHIN YI (SHIN YI Y-STRAINER)

    Y . LỌC SHIN YI (SHIN YI Y-STRAINER)

    Y . LỌC SHIN YI (SHIN YI Y-STRAINER)
    Đặc tính kỹ thuật

    Y. Lọc Shin Yi

    Chất Liệu : Gang Cầu Cao Cấp

    Tiêu Chuẩn: ISO 7259-1998, GB1221-1989;ISO5752-1982, Table1, Series3; BS5163-1986.

    Kích Thước: DN 50 – DN 300 mm

    Kết nối: PN10, PN16, JIS 10K, ANSI…

    Áp suất làm việc : 10, 16, 20 Kgf/cm2
    Nhiệt độ làm việc: -10 ~ 80C

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước,hệ thống HVAC, hệ thống PCCC…

     

    Y . Strainer

    Marterial : Premium Ductile Iron

    Sandard : ISO 7259-1998, GB1221-1989;ISO5752-1982, Table1, Series3; BS5163-1986.

    Size Range: DN 50 – DN 300 mm

    Connect : PN10, PN16, JIS 10K, ANSI…

    Pressure rating: 10, 16, 20 Kgf/cm2
    Working Temp: -10 ~ 80C

    Use for the water supply sector, the HVAC system, fire protection system ...

  • VAN PHAO SHIN YI (SHIN YI REMOTE FLOAT CONTROL VALVE)

    VAN PHAO SHIN YI (SHIN YI REMOTE FLOAT CONTROL VALVE)

    VAN PHAO SHIN YI (SHIN YI REMOTE FLOAT CONTROL VALVE)
    Đặc tính kỹ thuật

    Van Phao Shin Yi

    Chất Liệu : Gang Cầu Cao Cấp

    Tiêu Chuẩn: ISO 7259-1998, GB1221-1989;ISO5752-1982, Table1, Series3; BS5163-1986.

    Kích Thước: DN50 - DN300 mm

    Kết nối : PN10, PN16, JIS 10K, ANSI…

    Áp suất làm việc : 10, 16, 20 Kgf/cm2
    Nhiệt độ làm việc : -10 ~ 80C

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước,hệ thống HVAC, hệ thống PCCC…

     

    Remote Float control Valve

    Marterial : Premium Ductile Iron

    Standard : ISO 7259-1998, GB1221-1989;ISO5752-1982, Table1, Series3; BS5163-1986.

    Size Range: DN50 - DN300 mm

    Connect : PN10, PN16, JIS 10K, ANSI…

    Pressure rating: 10, 16, 20 Kgf/cm2
    Working Temp: -10 ~ 80C

    Use for the water supply sector, the HVAC system, fire protection system ...

  • VAN GIẢM ÁP SHIN YI

    VAN GIẢM ÁP SHIN YI

    VAN GIẢM ÁP SHIN YI
    Đặc tính kỹ thuật

    Tên Sản Phẩm : Van Giảm Áp Shin Yi

    Product’s name : Pressure Reducing Valve

    Chất Liệu : Gang Cầu Cao Cấp

    Marterial : Premium Ductile Iron

    Tiêu Chuẩn – Sandard : ISO 7259-1998, GB1221-1989;ISO5752-1982, Table1, Series3; BS5163-1986.

    Kích Thước – Size Range DN50 - DN300 mm

    Kết nối – End Connection : PN10, PN16, JIS 10K, ANSI…

    Áp suất làm việc - Pressure rating: 10, 16, Kgf/cm2
    Nhiệt độ làm việc - Working Temp: -10 ~ 80C

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước,hệ thống HVAC, hệ thống PCCC…

    Use for the water supply sector, the HVAC system, fire protection system ..

     

  • VAN XẢ ÁP SHIN YI

    VAN XẢ ÁP SHIN YI

    VAN XẢ ÁP SHIN YI
    Đặc tính kỹ thuật

     

    Tên Sản Phẩm : Van Xả Áp, Chống Va Shin Yi

    Product’s name : Pressure Relief / Sustaining

    Chất Liệu : Gang Cầu Cao Cấp

    Marterial : Premium Ductile Iron

    Tiêu Chuẩn – Sandard : ISO 7259-1998, GB1221-1989;ISO5752-1982, Table1, Series3; BS5163-1986.

    Kích Thước – Size Range DN50 - DN300 mm

    Kết nối – End Connection : PN10, PN16, JIS 10K, ANSI…

    Áp suất làm việc - Pressure rating: 10, 16, Kgf/cm2
    Nhiệt độ làm việc - Working Temp: -10 ~ 80C

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước,hệ thống HVAC, hệ thống PCCC…

    Use for the water supply sector, the HVAC system, fire protection system ...

  • VAN MỘT CHIỀU LÁ LẬT SHIN YI

    VAN MỘT CHIỀU LÁ LẬT SHIN YI

    VAN MỘT CHIỀU LÁ LẬT SHIN YI
    Đặc tính kỹ thuật

     

    Tên Sản Phẩm : Van Một Chiều Lá Lật

    Product’s name : Rubber Disc check Valve

    Chất Liệu : Gang Cầu Cao Cấp

    Marterial : Premium Ductile Iron

    Tiêu Chuẩn – Sandard : ISO 7259-1998, GB1221-1989;ISO5752-1982, Table1, Series3; BS5163-1986.

    Kích Thước – Size Range DN50 - DN300 mm

    Kết nối – Connect : PN10, PN16, JIS 10K, ANSI…

    Áp suất làm việc - Pressure rating: 10, 16 Kgf/cm2
    Nhiệt độ làm việc - Working Temp: -10 ~ 80C

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước,hệ thống HVAC, hệ thống PCCC…

    Use for the water supply sector, the HVAC system, fire protection system ...

  • VAN MỘT CHIỀU LÒ XO

    VAN MỘT CHIỀU LÒ XO

    VAN MỘT CHIỀU LÒ XO
    Đặc tính kỹ thuật

     

    Tên Sản Phẩm : Van Một Chiều Lò Xo

    Product’s name :  Silent check Valve

    Chất Liệu : Gang Cầu Cao Cấp

    Marterial : Premium Ductile Iron

    Tiêu Chuẩn – Sandard : ISO 7259-1998, GB1221-1989;ISO5752-1982, Table1, Series3; BS5163-1986.

    Kích Thước – Size Range DN50 - DN300 mm

    Kết nối – Connect : PN10, PN16, JIS 10K, ANSI…

    Áp suất làm việc - Pressure rating: 10, 16 Kgf/cm2
    Nhiệt độ làm việc - Working Temp: -10 ~ 80C

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước,hệ thống HVAC, hệ thống PCCC…

    Use for the water supply sector, the HVAC system, fire protection system ...

  • VAN BƯỚM TÍN HIỆU (FIRE SIGNAL BUTTERFY VALVE)

    VAN BƯỚM TÍN HIỆU (FIRE SIGNAL BUTTERFY VALVE)

    VAN BƯỚM TÍN HIỆU (FIRE SIGNAL BUTTERFY VALVE)
    Đặc tính kỹ thuật

    Tên Sản Phẩm : Van Bướm Tín Hiệu

    Chất Liệu : Gang Cầu Cao Cấp

    Tiêu Chuẩn : ISO 7259-1998, GB1221-1989;ISO5752-1982, Table1, Series3; BS5163-1986.

    Kích Thước : DN50 - DN300 mm

    Kết nối : PN10, PN16, JIS 10K, ANSI…

    Áp suất làm việc : 10, 16, 20 Kgf/cm2
    Nhiệt độ làm việc : -10 ~ 80C

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước,hệ thống HVAC, hệ thống PCCC…

     

    Fire Signal Butterfly Valve

    Marterial : Premium Ductile Iron

    Standard : ISO 7259-1998, GB1221-1989;ISO5752-1982, Table1, Series3; BS5163-1986.

    Size Range: DN50 - DN300 mm

    Connect : PN10, PN16, JIS 10K, ANSI…

    Pressure rating: 10, 16, 20 Kgf/cm2

    Working Temp: -10 ~ 80C

    Use for the water supply sector, the HVAC system, fire protection system 

  • VAN CỔNG TY NỔI TAY QUAY SHIN YI (RR-GATE VALVE)

    VAN CỔNG TY NỔI TAY QUAY SHIN YI (RR-GATE VALVE)

    VAN CỔNG TY NỔI TAY QUAY SHIN YI (RR-GATE VALVE)
    Đặc tính kỹ thuật

    Tên Sản Phẩm : Van Cổng Ty Nổi Tay Quay

    Chất Liệu : Gang Cầu Cao Cấp

    Tiêu Chuẩn: ISO 7259-1998, GB1221-1989;ISO5752-1982, Table1, Series3; BS5163-1986.

    Kích Thước: DN50 - DN600 mm

    Áp suất làm việc: 10, 16, 20, 25 Kgf/cm2
    Nhiệt độ làm việc: -10 ~ 80C

    Dùng cho các ngành cấp thoát nước, trong hệ thống HVAC, hệ thống PCCC…

     

    Ringsing Stem ( Handwheel ) Gate Valve

    Marterial : Premium Ductile Iron

    Standard : ISO 7259-1998, GB1221-1989;ISO5752-1982, Table1, Series3; BS5163-1986.

    Size Range: DN50 - DN600 mm

    Pressure rating: 10, 16, 20, 25 Kgf/cm2

    Working Temp: -10 ~ 80C

    Use for the water supply sector, the HVAC system, fire protection system ...